Oct
28

Các yếu tố thúc đẩy khả năng phục hồi hiệu quả chi phí: Nghiên cứu ở cấp hộ gia đình tại Việt Nam

Principal Investigators & Key Members: TS. Lê Duy Anh

Dự án nhằm tìm hiểu các chiến lược thích ứng mà các hộ gia đình Việt Nam áp dụng khi đối mặt với các cú sốc ngoại sinh, đánh giá hiệu quả chi phí của các chiến lược này, và xác định các yếu tố dự báo mức độ hiệu quả chi phí đó. Một cuộc khảo sát quy mô lớn ở các hộ gia đình sẽ được triển khai tại nhiều tỉnh, thành trên cả nước nhằm thu thập dữ liệu phục vụ các mục tiêu này. Khảo sát sẽ xem xét cả các hoạt động thiết yếu và không thiết yếu của hộ gia đình có thể bị gián đoạn bởi các cú sốc, nhiều loại chiến lược chống chịu khác nhau, đồng thời ghi nhận các yếu tố thúc đẩy khả năng chống chịu ở nhiều khía cạnh như nhân khẩu học cá nhân, môi trường, xã hội học, cấu trúc, không gian và tâm lý. Ngoài ra, khảo sát còn đo lường mức sản lượng hoạt động bình thường của hộ gia đình khi không có thiên tai, mức tổn thất sản lượng trong thời gian xảy ra thiên tai, các chiến lược chống chịu được áp dụng và chi phí của chúng, cũng như mức tổn thất tổng thể nếu không áp dụng bất kỳ chiến lược chống chịu nào.

Phương pháp chọn mẫu được sử dụng là chọn mẫu ngẫu nhiên theo cụm. 63 tỉnh, thành của Việt Nam sẽ được chia thành ba nhóm dựa trên mức thu nhập: cao, trung bình và thấp. Mỗi nhóm sẽ chọn ngẫu nhiên 10 tỉnh. Trong mỗi tỉnh được chọn, ba quận/huyện đô thị và ba quận/huyện nông thôn sẽ được lựa chọn ngẫu nhiên. Trong các quận/huyện này, phương pháp lấy mẫu “đi bộ ngẫu nhiên” sẽ được áp dụng để khảo sát các hộ gia đình. Phương pháp này bao gồm việc đi theo một lộ trình ngẫu nhiên và ghi nhận tất cả các hộ gia đình gặp trên đường, sau đó khảo sát một mẫu ngẫu nhiên trong số các hộ đã ghi nhận. Để tăng cường tính ngẫu nhiên, các điều tra viên sẽ không đi lại trên cùng một phía đường hai lần và sẽ quay lại các hộ gia đình mà tại thời điểm đầu chưa có người đủ điều kiện tham gia khảo sát. Đại diện cộng đồng địa phương sẽ đồng hành cùng điều tra viên nhằm nâng cao tỷ lệ phản hồi và tạo dựng sự tin cậy với người dân.

Dữ liệu khảo sát thu thập được sẽ được phân tích bằng hàm sản xuất với độ co giãn thay thế không đổi (Constant Elasticity of Substitution – CES), dựa trên lý thuyết sản xuất. Cách tiếp cận lý thuyết này xem hộ gia đình như những đơn vị tìm cách tối đa hóa mức độ phúc lợi hoặc giảm thiểu các tác động tiêu cực bằng cách lựa chọn và áp dụng chiến lược chống chịu một cách tối ưu. Mô hình giả định rằng các hộ gia đình kết hợp lao động và nguồn lực một cách hiệu quả để duy trì hoặc cải thiện phúc lợi trong bối cảnh khả năng thay thế giữa các yếu tố đầu vào là có hạn. Hàm CES bao gồm các tham số như độ co giãn thay thế, phản ánh mức độ dễ dàng trong việc thay thế một yếu tố đầu vào bằng yếu tố khác mà không làm phát sinh chi phí, và tham số công nghệ, phản ánh hiệu quả và sự thay đổi công nghệ. Hàm này mang lại tính linh hoạt, chiều sâu phân tích và độ chính xác định lượng cao, cho phép xét nhiều mức độ co giãn khác nhau và cung cấp một biểu diễn thực tế về quá trình ra quyết định phức tạp của các hộ gia đình trong hoạt động sản xuất khi đối mặt với các gián đoạn.