Khoa học vật liệu Việt Nam: Hành trình từ ngoại vi đến trung tâm

September 26, 2025

Trong lĩnh vực khoa học vật liệu toàn cầu, Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn xây dựng nền tảng. Câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để bắt kịp, mà quan trọng hơn là tìm được những lĩnh vực mà Việt Nam có thể tạo ra đóng góp riêng biệt.

Từ học hỏi đến đóng góp

Hội thảo Horizons 2025: Materials, AI & Automation tại VinUni (25-27/8/2025) quy tụ các nhà khoa học từ Princeton, UC Santa Barbara, University of Chicago, Georgia Tech cùng các trường đại học hàng đầu châu Á, mang đến cái nhìn toàn diện về xu hướng nghiên cứu vật liệu hiện tại.

GS. Nguyễn Đức Hòa, Phó Viện trưởng Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ĐHBK Hà Nội), với hơn 9.400 trích dẫn quốc tế trong lĩnh vực nanomaterials và cảm biến, nhận định: “Dù chuyên về vật liệu bán dẫn, tôi vẫn bất ngờ trước sự đa dạng của các nghiên cứu được trình bày – từ AI trong thiết kế vật liệu đến polymer hữu cơ và ứng dụng năng lượng.”

Điều đáng chú ý là sinh viên Việt Nam tham dự không chỉ tiếp cận những nghiên cứu đã xuất bản mà còn nghe trực tiếp các kết quả chưa công bố. Đây chính là giá trị khác biệt của hội thảo quốc tế so với việc đọc tài liệu: khả năng nắm bắt xu hướng nghiên cứu đang hình thành.

Khoa học vật liệu và ứng dụng thực tiễn

Các nghiên cứu được trình bày tại Horizons 2025 cho thấy sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực này. Pin mặt trời perovskite với hiệu suất vượt trội so với silicon truyền thống, cơ chế singlet fission giúp tối ưu hóa việc chuyển đổi năng lượng quang học, hay polymer dẫn điện mở ra khả năng sản xuất thiết bị điện tử linh hoạt – tất cả đều là những hướng nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng cao.

GS. Hòa nhấn mạnh mối liên hệ giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng: “Công chúng có thể chưa thấy ngay sản phẩm, nhưng những kết quả nghiên cứu này là nền tảng để doanh nghiệp phát triển công nghệ. Khoa học đi trước để doanh nghiệp và chính sách tiếp nối.”

Thách thức về khoảng cách nghiên cứu

Theo Nature Index 2024-2025, Việt Nam có tăng trưởng 17% về số công bố chất lượng cao, nhưng con số tuyệt đối vẫn khiêm tốn so với các nước dẫn đầu. Trung Quốc hiện đứng đầu với hơn 32.000 điểm Share, trong khi Việt Nam chưa đạt được vị trí tương xứng với quy mô dân số và tiềm năng phát triển.

Tuy nhiên, việc tổ chức các sự kiện khoa học quốc tế như Horizons 2025 có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng uy tín khoa học. “Nhiều đồng nghiệp quốc tế chưa biết đến khả năng nghiên cứu của Việt Nam. Khi họ đến, nghe báo cáo, họ nhận ra ở đây có các trường đại học và nhà nghiên cứu chất lượng,” GS. Hòa chia sẻ.

Xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu

Một yếu tố quan trọng mà GS. Hòa nhấn mạnh là vai trò của doanh nghiệp trong việc chuyển đổi nghiên cứu thành ứng dụng. Ở các trung tâm công nghệ như Silicon Valley hay Thâm Quyến, doanh nghiệp thường xuyên theo dõi và đầu tư vào các nghiên cứu tiềm năng từ giai đoạn sớm.

“Doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ vai trò ‘người mua công nghệ’ sang ‘người đồng sáng tạo’,” GS phân tích. “Thay vì chờ sản phẩm hoàn chỉnh, họ cần chủ động hợp tác với các trường, viện để phát triển công nghệ.”

Tầm nhìn dài hạn

Điều mà GS. Hòa quan tâm nhất là tác động đến thế hệ trẻ. Việc sinh viên Việt Nam có cơ hội tham dự các hội thảo quốc tế không chỉ giúp họ tiếp cận kiến thức mà còn thay đổi tư duy: từ việc cảm thấy “đứng ngoài cuộc chơi toàn cầu” đến nhận thức rằng Việt Nam có thể đóng góp vào dòng chảy khoa học thế giới.

Để thu hẹp khoảng trống trên bản đồ khoa học vật liệu, Việt Nam cần có chiến lược dài hạn kết hợp ba yếu tố: nghiên cứu cơ bản vững chắc, hệ thống chuyển giao công nghệ hiệu quả, và đầu tư của doanh nghiệp vào R&D. Chỉ khi ba yếu tố này phối hợp nhịp nhàng, Việt Nam mới có thể chuyển từ “người học hỏi” thành “người đóng góp” trong cộng đồng khoa học vật liệu toàn cầu.