Vượt lên thiên tai: Nhận diện tính dễ bị tổn thương trong bối cảnh khí hậu biến đổi

February 12, 2026

Trong bài giảng gần đây với các nhà nghiên cứu trẻ tại CEI, Giáo sư Rajib Shaw – một học giả uy tín với nhiều thập kỷ nghiên cứu và thực hành khắp châu Á, từ Nhật Bản thường xuyên đối mặt với động đất đến Việt Nam dễ tổn thương trước các biến đổi khí hậu – đã chia sẻ những góc nhìn gợi mở sâu sắc  về quản lý rủi ro thiên tai. Các phân tích của ông thách thức tư duy truyền thống đồng thời làm nổi bật mối giao thoa then chốt giữa biến đổi môi trường, tính dễ bị tổn thương  (vulnerability) của con người và năng lực chống chịu (resilience) của cộng đồng.

 

Tái định nghĩa thảm họa: Hiểm họa gặp tính dễ tổn thương

Giáo sư Shaw bắt đầu bằng một phân biệt khái niệm nền tảng: thảm họa không đơn thuần xảy ra bất cứ khi nào có hiểm họa, mà chỉ khi hiểm họa đó tác động tiêu cực đến đời sống con người. Theo ông, thảm họa bao gồm hai thành tố thiết yếu: bản thân hiểm họa và chiều kích dễ bị tổn thương (rủi ro thảm họa).

Dù hiểm họa có thể xảy ra bất cứ lúc nào, điều ngày càng trở nên đáng lo ngại chính là mức độ dễ bị tổn thương của con người. Thực tế đáng lo ngại là ngày càng nhiều người sinh sống tại các “vùng nguy hiểm”: khu vực miền núi dễ sạt lở, vùng ven biển thường xuyên hứng chịu bão và triều cường, hay các thung lũng có nguy cơ ngập lụt.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến xu hướng này. Thứ nhất, nhiều cư dân đã sinh sống qua nhiều thế hệ trên mảnh đất tổ tiên và lựa chọn tiếp tục bám trụ bất chấp điều kiện khắc nghiệt. Thứ hai, cũng có những người dân di cư đến khu vực vì cơ hội kinh tế, do bị di dời, hoặc vì thiếu lựa chọn thay thế.

Trong một số trường hợp, các khu vực này vốn chứa đựng hiểm họa từ ban đầu, nhưng không được xem là thảm họa vì không có cư dân sinh sống lâu dài. Khi con người di chuyển đến những môi trường khắc nghiệt ấy, hiểm họa chuyển hóa thành thảm họa. Giáo sư Shaw minh họa bằng ví dụ từ dãy Himalaya. Khu vực này hứng chịu động đất gần như mỗi ngày do nằm tại ranh giới mảng kiến tạo. Tuy nhiên, những trận động đất đó không được phân loại là thảm họa vì rất ít người sinh sống ở độ cao đó. Chỉ khi động đất tác động đến khu vực có dân cư và môi trường xây dựng, chúng mới trở thành thảm họa. Điều này cho thấy một sự thật quan trọng: hiểm họa tự nhiên trở thành thảm họa do mô hình phát triển và sự chuyển hóa của con người.

Một kịch bản khác là những khu vực vốn dĩ an toàn, nơi cộng đồng đã sinh sống  ổn định qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, dưới tác động của biến đổi khí hậu và suy thoái do con người gây ra, các hiểm họa mới dần xuất hiện và tác động trực tiếp tới những cư dân lâu đời này, dần hình thành thảm họa. “Trước đây, chúng ta gọi đó là thảm họa tự nhiên hay thiên tai. Nhưng giờ đây, chúng ta nói rằng thảm họa không phải là tự nhiên,” Giáo sư Shaw nhấn mạnh, khẳng định yếu tố con người là thành phần không thể tách rời trong quá trình chuyển hóa hiểm họa thành thảm họa.

 

Khi thảm họa không còn là “tự nhiên”

Nhận định rằng thảm họa không “tự nhiên” dựa trên hai tiền đề cốt lõi. Thứ nhất, hoạt động của con người trực tiếp làm suy thoái môi trường và gia tăng tần suất cũng như cường độ của các hiểm họa. Con người tạo ra những điều kiện gây nguy hiểm, và khi các hiểm họa đó tác động đến cộng đồng, chúng trở thành thảm họa. Thứ hai, năng lực ứng phó hiện tại của con người – từ quản trị, hạ tầng đến chuẩn bị kỹ thuật – vẫn còn hạn chế để xử lý hiệu quả các hiểm họa trên, dẫn đến những tổn thất có thể phòng tránh.

Nghiên cứu suy thoái môi trường do con người gây ra và quá trình tạo lập, khuếch đại hiểm họa

Miền Bắc Việt Nam là minh chứng rõ nét cho cách mà biến đổi môi trường do con người gây ra có thể biến các hiện tượng thời tiết thành sự kiện thảm khốc. Những năm gần đây, khu vực này liên tục ghi nhận các cơn bão tàn phá, lũ lụt nghiêm trọng và sạt lở đất, kể cả ở những địa bàn trước đây hiếm khi xảy ra hiện tượng tương tự. Trận lũ lịch sử năm 2025 tại miền Bắc là ví dụ điển hình, cho thấy biến đổi khí hậu do con người gây ra đang làm gia tăng mức độ cực đoan của thời tiết và đẩy cộng đồng vào mức rủi ro chưa từng có.

Bên cạnh tác động rộng lớn của biến đổi khí hậu, sự tàn phá môi trường ở cấp độ địa phương cũng cho thấy thảm họa là sản phẩm do con người “tạo ra”. Mưa lớn có thể là tác nhân trực tiếp gây sạt lở và lũ lụt, nhưng nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ nhiều thập kỷ phá rừng. Sự suy giảm rừng đã làm thay đổi căn bản khả năng điều tiết nước của cảnh quan. Khi độ che phủ lưu vực suy giảm, khả năng hấp thụ và làm chậm dòng chảy lũ cũng giảm theo, khiến nước di chuyển nhanh hơn và gia tăng sức tàn phá, biến lượng mưa vốn có thể kiểm soát thành lũ quét và sạt lở nghiêm trọng.

Hệ quả là rõ ràng và có thể đo lường. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, sạt lở và lũ quét tại khu vực miền núi Trung Bộ và Bắc Bộ gia tăng cả về tần suất, quy mô lẫn mức độ nghiêm trọng trong những năm gần đây. Giai đoạn 2020–2025, các sự kiện thảm khốc đã cướp đi hàng trăm sinh mạng, đặc biệt là các trận lũ quét sau bão Yagi năm 2024.

Nghịch lý rừng phản ánh sự phức tạp của tính dễ bị tổn thương do con người gây ra. Dù diện tích rừng tổng thể tăng lên và đồi trọc giảm đi, Việt Nam vẫn phải đối mặt với lũ lụt và sạt lở nghiêm trọng. Mâu thuẫn bề ngoài này cho thấy vấn đề không nằm ở con số diện tích, mà ở chất lượng và chức năng của rừng phòng hộ.

Nhiều diện tích rừng trồng mới thiếu cấu trúc phức tạp, đa dạng sinh học và hệ rễ sâu cần thiết để đảm bảo năng lực bảo vệ. Những rừng trồng đồng loạt, còn non, không thể thay thế các dịch vụ hệ sinh thái của rừng tự nhiên trưởng thành. Trong khi đó, nhiều khu rừng phòng hộ tự nhiên bị khai thác trái phép hoặc sử dụng không bền vững, làm suy giảm cấu trúc sinh thái và chức năng bảo vệ. Hệ quả là một cảnh quan “xanh” trong thống kê nhưng thiếu khả năng chống chịu sinh thái trước thời tiết cực đoan. Khi mưa lớn xảy ra, những cánh rừng suy thoái không còn thực hiện được vai trò bảo vệ, và cộng đồng phía hạ lưu phải gánh chịu hậu quả.

Điều này tạo thành một vòng luẩn quẩn: phá rừng làm suy yếu lá chắn tự nhiên → thời tiết cực đoan (bị khuếch đại bởi biến đổi khí hậu) kích hoạt sạt lở và lũ lụt → cộng đồng chịu thảm họa → chính các cộng đồng đó tiếp tục phụ thuộc vào khai thác rừng để mưu sinh, khiến vòng xoáy lặp lại. Hiểm họa có thể mang hình thức tự nhiên, nhưng quá trình chuyển hóa thành thảm họa lại mang dấu ấn con người rõ rệt.

Giới hạn kiểm soát và trách nhiệm

Thông điệp cốt lõi của Giáo sư Shaw là: thảm họa không chỉ xuất phát từ lực lượng tự nhiên, mà từ cách các lựa chọn của con người. Chúng ta không thể kiểm soát tự nhiên, và vẫn tồn tại những biến động tự nhiên không thể dự báo hay ngăn chặn. Tuy nhiên, tần suất và mức độ nghiêm trọng gia tăng của thảm họa không thể chỉ quy cho sự biến thiên tự nhiên; hành động của con người đóng vai trò đáng kể.

Không chỉ những hành vi hủy hoại môi trường quy mô lớn, mà cả lựa chọn cá nhân và hành vi tập thể hằng ngày cũng mang theo trách nhiệm. Từ nơi chúng ta chọn sinh sống, cách sử dụng đất đai, đến việc bảo vệ hay khai thác tài nguyên, chúng ta đang tự đặt mình vào vùng rủi ro. Sự chuyển hóa hiểm họa thành thảm họa không đơn thuần là điều xảy đến với chúng ta, mà phần nào là điều chúng ta tự gây ra. Thừa nhận sự thật khó chịu này là bước đầu tiên để xây dựng năng lực chống chịu thực chất và giảm thiểu tính dễ bị tổn thương trong bối cảnh biến đổi môi trường.

 

Kết luận

Con đường phía trước đòi hỏi một thay đổi căn bản về tư duy. Chúng ta cần vượt qua cách nhìn thảm họa như những hành động tất yếu của tự nhiên, và thay vào đó nhận diện chúng như hệ quả của các lựa chọn tập thể – về nơi xây dựng, cách sử dụng đất, và việc bảo vệ hay khai thác tài nguyên.

Những phân tích của Giáo sư Rajib Shaw nhắc nhở rằng dù không thể kiểm soát sức mạnh của tự nhiên, chúng ta nắm giữ quyền năng đáng kể trong việc định hình mức độ dễ tổn thương của mình trước chúng. Nhận thức này không bi quan mà trao quyền: nếu các quyết định của con người đã khuếch đại rủi ro, thì những quyết định khác có thể làm giảm rủi ro ấy. Thay đổi thực chất đòi hỏi hành động ở mọi cấp độ – từ thực thi chính sách bảo vệ môi trường của chính phủ, hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng, đến sự tự nhận thức của mỗi cá nhân về tác động từ lựa chọn hằng ngày.

Trong bối cảnh khí hậu biến đổi nhanh chóng, điểm dễ tổn thương nguy hiểm nhất có lẽ chính là sự chần chừ trong việc thừa nhận trách nhiệm đối với những thảm họa mà chúng ta góp phần tạo ra. Chỉ khi đối diện với sự thật đó, chúng ta mới có thể xây dựng năng lực chống chịu thực sự – không chỉ bằng giải pháp công nghệ, mà bằng sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta ứng xử với môi trường nuôi dưỡng mình.

 


Tài liệu tham khảo

Do, H. (2025). Bộ NN&MT trình Chính phủ Đề án phòng, chống sạt lở và lũ quét ‘quy mô lớn’ [Ministry of Agriculture and Environment submits to the Government a ‘large-scale’ landslide and flash flood prevention project]. Báo Điện tử Chính phủ. https://baochinhphu.vn/bo-nnmt-trinh-chinh-phu-de-an-phong-chong-sat-lo-va-lu-quet-quy-mo-lon-102240805202709459.htm

VOV Tay Bac Jounalists. (2023). Vì sao lũ quét và sạt lở đất xảy ra nghiêm trọng ở các tỉnh Tây Bắc? [Why do flash floods and landslides occur seriously in the Northwestern provinces?]. VOV.VN. https://vov.vn/xa-hoi/vi-sao-lu-quet-va-sat-lo-dat-xay-ra-nghiem-trong-o-cac-tinh-tay-bac-post1024585.vov

To, H. (2024). Yếu tố địa chất kích hoạt sạt lở ở Lào Cai, Yên Bái như thế nào? [What geological factors trigger landslides in Lao Cai and Yen Bai?]. Báo Sức khỏe và đời sống. https://suckhoedoisong.vn/yeu-to-dia-chat-kich-hoat-sat-lo-o-lao-cai-yen-bai-nhu-the-nao-169240914094826901.htm

Van, N. (2025). Thiên tai năm 2025 khốc liệt, dị thường gây thiệt hại nặng nề về người và của [Natural disasters in 2025 severe and unusual, causing heavy losses of life and property]. VOV. https://vov.vn/xa-hoi/thien-tai-nam-2025-khoc-liet-di-thuong-gay-thiet-hai-nang-ne-ve-nguoi-va-cua-post1187713.vov